Bản dịch của từ 丘 trong tiếng Anh
丘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
丘 (Danh từ)
【qiū】
01
Small hill; mound
小土山;土堆
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mound; above-ground grave (a burial placed on or above the surface)
浮厝
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Qiū (surname); the Chinese family name Qiū
(Qiū) 姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
A small plot or parcel of paddy field; a unit/plot of cultivated land
量词,水田分隔成大小不同的块,一块叫一丘
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiū】【ㄑㄧㄡ】【KHÂU】
- Các biến thể:
- 㐀, 㘳, 丠, 坵, 邱, 𠀈, 𠀉, 𠀌, 𠤢, 𡊣
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲡
𠀌
楸
坵
蠤
鳅
蘒
𠀉
鶖
趥
蚯
蟗
𠂘
𠂷
𠂠
𠃄
𠃆
𠂺
丹
乇
𠂓
𠂔
𠂶
𠂒
穴
鸟
忊
𠀐
屵
㘦
䒔
叴
匜
处
甩
术
丘陵
沙丘
山丘
孔丘
商丘
虎丘
比丘
丘壑
丘疹
章丘
