Bản dịch của từ 丘垄 trong tiếng Anh

丘垄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

丘垄 (Danh từ)

qiū lǒng
01

A mound or ridge of earth; a small raised plot (often referring to a burial mound)

坟墓琴瑟灭兮丘垄平。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Fields; homestead; rural land (evoking countryside or one's native fields)

田园;家园思归丘垄。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丘垄

qiū

lǒng

丘
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【KHÂU】
Các biến thể:
㐀, 㘳, 丠, 坵, 邱, 𠀈, 𠀉, 𠀌, 𠤢, 𡊣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép