Bản dịch của từ 丘植 trong tiếng Anh

丘植

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

丘植 (Danh từ)

qiū zhí
01

Refers to parts of silkworms/units of silkworm clusters and cocoons — the cluster (cuì) and the cocoon/roll (chuí) in sericulture

指蚕簇和蚕槌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丘植

qiū

zhí

丘
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【KHÂU】
Các biến thể:
㐀, 㘳, 丠, 坵, 邱, 𠀈, 𠀉, 𠀌, 𠤢, 𡊣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép