Bản dịch của từ 丘门 trong tiếng Anh

丘门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

丘门 (Danh từ)

qiū mén
01

The school or disciples of Confucius; literally 'Confucius's gate' referring to his followers/students.

孔门。指孔丘的门下。

Ví dụ
02

A term referring broadly to the Confucian school/household of scholars; the circle or sect of Confucianists.

泛指儒者之门。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丘门

qiū

mén

丘
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【KHÂU】
Các biến thể:
㐀, 㘳, 丠, 坵, 邱, 𠀈, 𠀉, 𠀌, 𠤢, 𡊣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép