Bản dịch của từ 丙 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

(Danh từ)

bǐng
01

The third of the ten Heavenly Stems (used in the traditional Chinese sexagenary cycle); 'Bǐng' (third position).

天干的第三位: 参看干支

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Fire (archaic/poetic term); flame or burning

火的别称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Third rank/grade; class C (a lower or middle tier in a three-level scale)

三级;C级

Ví dụ
丙
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Các biến thể:
炳, 𠔿, 𠰳, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,一,内
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép