Bản dịch của từ 丙丁 trong tiếng Anh

丙丁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

丙丁 (Động từ)

bǐng dīng
01

The third and fourth Heavenly Stems (Bing and Ding ) associated with the Fire element in the Five Elements system; often used to represent fire or burning in classical contexts.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丙丁

bǐng

dīng

Các từ liên quan

丙丙
丙吉问牛
丙向
丙夜
丙字库
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
丙
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Các biến thể:
炳, 𠔿, 𠰳, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,一,内
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép