Bản dịch của từ 业 trong tiếng Anh
业

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
业 (Danh từ)
Industry; trade; profession; line of work
行业
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Occupation; profession; work (a person's job or trade)
职业
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Studies; profession; schoolwork (academic or vocational affairs)
学业
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Career; profession; one's work or undertaking
事业
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Property; family business; estate (assets or commercial undertaking)
产业;财产
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Karma; actions (deeds, speech, thoughts) that produce moral consequence
佛教徒称一切行为;言语;思想为业;分别叫做身业;口业;意业;合称三业;包括善恶两 面;一般专指恶业
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Yè (Chinese family name 'Ye')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
业 (Động từ)
To engage in a profession; to do a type of work
从事某种职业
Từ tiếng Trung trái nghĩa
业 (Trạng từ)
Already (indicates an action/state has been completed)
表示动作行为已经完成,相当于“已经”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
- Các biến thể:
- 業, 㸣, 𢄁, 𤎸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
