Bản dịch của từ 业 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

(Danh từ)

01

Industry; trade; profession; line of work

行业

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Occupation; profession; work (a person's job or trade)

职业

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Studies; profession; schoolwork (academic or vocational affairs)

学业

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Career; profession; one's work or undertaking

事业

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Property; family business; estate (assets or commercial undertaking)

产业;财产

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Karma; actions (deeds, speech, thoughts) that produce moral consequence

佛教徒称一切行为;言语;思想为业;分别叫做身业;口业;意业;合称三业;包括善恶两 面;一般专指恶业

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Surname Yè (Chinese family name 'Ye')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To engage in a profession; to do a type of work

从事某种职业

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

01

Already (indicates an action/state has been completed)

表示动作行为已经完成,相当于“已经”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép