Bản dịch của từ 业冤 trong tiếng Anh
业冤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
业冤 (Danh từ)
【yè yuān】
01
A rival or seeming enemy with mixed feelings — someone who appears resentful but actually loved; a 'love–hate' adversary
1.犹言冤家。称似恨而实爱的人。
Ví dụ
02
Grievance or enmity arising from karmic crimes; resentment tied to one's sinful/deed-based karma
2.罪业冤仇。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业冤
yè
业
yuān
冤
Các từ liên quan
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
冤业
冤亲
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
- Các biến thể:
- 業, 㸣, 𢄁, 𤎸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿓
射
爗
䤳
鸈
䭟
瞱
曳
䝟
堨
謁
墷
𠀓
𠀗
不
万
𠀬
𠀝
𠀺
𠀮
丐
𠀲
丣
𠁍
𠂁
央
丱
氶
禾
㕤
処
𠖯
邛
邝
氐
册
作业
专业
毕业
业余
职业
业务
营业
企业
就业
行业
