Bản dịch của từ 业口 trong tiếng Anh

业口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业口 (Danh từ)

yè kǒu
01

Coarse or vulgar talk; a sharp, offensive tongue (pejorative for someone who speaks rudely)

谓贫嘴贱舌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业口

kǒu

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép