Bản dịch của từ 业果 trong tiếng Anh

业果

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业果 (Danh từ)

yè guǒ
01

Karmic result; the pleasurable or painful fruits (consequences) produced by good or bad karma in Buddhism

佛教指恶业或善业所造成的苦乐果报。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业果

guǒ

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép