Bản dịch của từ 业火 trong tiếng Anh
业火
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
业火 (Danh từ)
【yè huǒ】
01
Karmic fire; in Buddhism the burning harm of bad karma — likened to a fire that scorches the body or the hell-fire that punishes sinners
1.佛教谓恶业害身如火。亦指地狱焚烧罪人之火。
Ví dụ
02
A fierce, burning rage; wrath like a consuming fire (literally 'karmic/fire of retribution' in some contexts)
2.怒火。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业火
yè
业
huǒ
火
Các từ liên quan
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
- Các biến thể:
- 業, 㸣, 𢄁, 𤎸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿓
射
爗
䤳
鸈
䭟
瞱
曳
䝟
堨
謁
墷
𠀓
𠀗
不
万
𠀬
𠀝
𠀺
𠀮
丐
𠀲
丣
𠁍
𠂁
央
丱
氶
禾
㕤
処
𠖯
邛
邝
氐
册
作业
专业
毕业
业余
职业
业务
营业
企业
就业
行业
