Bản dịch của từ 业用 trong tiếng Anh

业用

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业用 (Danh từ)

yè yòng
01

To apply/use in turn; adopt sequentially

1.依次采用。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Family property and expenses; household assets and costs (archaic/literary)

2.家产和费用。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业用

yòng

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép