Bản dịch của từ 业祚 trong tiếng Anh

业祚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业祚 (Danh từ)

yè zuò
01

The imperial throne and the dynastic enterprise; the emperor's reign/sovereign rule (classical term referring to imperial throne and reign)

帝业王位。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业祚

zuò

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
祚命
祚土
祚胤
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép