Bản dịch của từ 业钱 trong tiếng Anh

业钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业钱 (Danh từ)

yè qián
01

Money obtained through sinful or wrongful means; ill-gotten money (often carries moral/folk-religious stigma).

造孽钱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业钱

qián

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
钱丬鱼
钱串
钱串子
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép