Bản dịch của từ 业龙 trong tiếng Anh

业龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业龙 (Danh từ)

yè lóng
01

Leading company or top player in an industry or sector, often called the 'industry dragon' symbolizing dominance and success.

孽龙,恶龙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业龙

lóng

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép