Bản dịch của từ 丛 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

(Danh từ)

cóng
01

A cluster or group gathered together (people or things); a clump or bunch

泛指聚集在一起的人或东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A cluster or clump of plants; a bush or tuft of vegetation

生长在一起的草木

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Surname Cóng (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

cóng
01

To grow/thrive in clusters; to gather or form bushes/tufts; to congregate

聚集

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

丛
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
Các biến thể:
叢, 樷, 藂, 欉
Hình thái radical:
⿱,从,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép