Bản dịch của từ 东东 trong tiếng Anh

东东

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东东 (Thán từ)

dōng dōng
01

(colloquial) thing, stuff

(口)东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Thing; item; object; informal way to refer to something

物品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Things; stuff; items

东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东东

dōng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
东丁
东三省
东三西四
东上
东下
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép