Bản dịch của từ 东夏 trong tiếng Anh

东夏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东夏 (Danh từ)

dōng xià
01

An ancient term referring broadly to the eastern part of China.

1.古代泛指中国东部。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Name of a state during the Jin-Yuan period, founded by leader Pu Xianwannü in Liaodong, originally called Dazhen or Dongzhen, later renamed Dongxia, and eventually destroyed by the Yuan dynasty.

2.金元之际的国名。金宣宗时,蒲鲜万奴据辽东自立,国号大真,历史上亦称东真。后降元;复叛,称东夏。元太宗时灭于元。参阅《元史·太祖纪》及《太宗纪》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东夏

dōng

xià

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép