Bản dịch của từ 东序 trong tiếng Anh
东序
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东序 (Danh từ)
【dōng xù】
01
An ancient university during the Xia dynasty, also a place for elder care by the state; symbolizing education and elder nurturing.
1.相传为夏代的大学。也是国老养老之所。《礼记.王制》:“夏后氏养国老于东序。”郑玄注:“东序﹑东胶亦大学,在国中王宫之东。”孔颖达疏:“《文王世子》云:学干戈羽钥于东序。以此约之,故知皆学名也。养老必在学者,以学教孝悌之处,故于中养老。”清昭槤《啸亭续录.千叟宴》:“百余年间,圣祖神孙三举盛典,使黄发鲐背者欢饮殿庭,视古虞庠东序养老之典,有过之无不及者。”后亦为国学的通称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An eastern chamber in ancient palaces used for storing books and secret manuscripts.
2.古代宫室的东厢房,为藏图书﹑秘籍之所。
Ví dụ
03
The east wing room, generally referring to the eastern chamber of a traditional house.
3.泛指东厢房。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东序
dōng
东
xù
序
Các từ liên quan
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
序事
序传
序位
序兴
序分
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
