Bản dịch của từ 东枢 trong tiếng Anh

东枢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东枢 (Danh từ)

dōng shū
01

Refers to the Dongshu, one of the central government departments called Menxia Province, located at the eastern part of the palace, serving as a central administrative hub.

指中枢部门之一的门下省。因其设在宫城左掖(东小门),故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东枢

dōng

shū

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
枢中
枢使
枢光
枢剧
枢副
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép