Bản dịch của từ 东武吟行 trong tiếng Anh

东武吟行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东武吟行 (Danh từ)

dōng wǔ yín xíng
01

A traditional musical piece title from the Chu tune style, often expressing lamentations on the brevity of life and the fleeting nature of glory and wealth.

乐府楚调曲名。一说为齐弦歌讴吟之曲名。东武,齐地名。晋陆机﹑南朝宋鲍照﹑梁沈约等均有拟作。内容多咏叹人生短促,荣华易逝。参阅《乐府诗集·相和歌辞十六·楚调曲上》题解。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东武吟行

dōng

yín

xíng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép