Bản dịch của từ 东海捞针 trong tiếng Anh

东海捞针

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东海捞针 (Tính từ)

dōng hǎi lāo zhēn
01

To fish for a needle in the East Sea; an extremely difficult or impossible task

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东海捞针

dōng

hǎi

lāo

zhēn

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
捞一把
捞什子
捞儿
捞凌
捞取
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép