Bản dịch của từ 东灵 trong tiếng Anh

东灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东灵 (Danh từ)

dōng líng
01

A supernatural spirit or underworld official in old superstitions who arrests wandering ghosts.

旧时迷信称拘鬼魂的阴差。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东灵

dōng

líng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép