Bản dịch của từ 东王 trong tiếng Anh
东王
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东王 (Danh từ)
【dōng wáng】
01
An alternative name for King Jing of Zhou during the Spring and Autumn period.
1.春秋时周敬王的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Title of Yang Xiuching in the Taiping Heavenly Kingdom, representing eastern authority
3.太平天国杨秀清的封号。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Refers to the immortal deity Dong Wang Gong in Chinese mythology
2.指仙人东王公。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东王
dōng
东
wáng
王
Các từ liên quan
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
王不留行
王世子
王业
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
