Bản dịch của từ 东白 trong tiếng Anh

东白

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东白 (Danh từ)

dōng bái
01

The name of a mountain in Dongyang County, Zhejiang Province.

2.指浙江省东阳县东白山。亦以代指东阳县。

Ví dụ
02

Dongbai, one of the seventy-two blessed lands, believed to be a realm of immortals.

1.指东白源,七十二福地之一。地在今江西省奉新县境。传说中的仙境。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东白

dōng

bái

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép