Bản dịch của từ 东皇公 trong tiếng Anh

东皇公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东皇公 (Danh từ)

dōng huáng gōng
01

A proper noun referring to a deity or legendary figure, synonymous with 'Dong Wang Gong' in Chinese culture.

见“东王公”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东皇公

dōng

huáng

gōng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
皇上
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép