Bản dịch của từ 东秦 trong tiếng Anh

东秦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东秦 (Danh từ)

dōng qín
01

An ancient term referring to the eastern region or state called 'Eastern Qin,' named after the Qin dynasty and related kingdoms during the Warring States period, symbolizing wealth and power along the east-west axis.

战国时秦昭王曾称西帝,齐愍王曾称东帝,两国皆以其富强而东西并后因称齐国或齐地为“东秦”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东秦

dōng

qín

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép