Bản dịch của từ 东笏社 trong tiếng Anh

东笏社

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东笏社 (Danh từ)

dōng hù shè
01

A reactionary faction of landlords and officials led by the Chen family during warlord Chen Jiongming's rule in Guangdong.

军阀陈炯明在广东当权时期,陈姓家族所组成的大地主﹑官僚反动团体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东笏社

dōng

shè

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
笏囊
笏头
笏头履
笏头带
笏带
社主
社事
社交
社交才能
社人
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép