Bản dịch của từ 东第 trong tiếng Anh

东第

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东第 (Danh từ)

dōng dì
01

The residence or mansion of kings, nobles, or high-ranking officials, symbolizing wealth and prestige.

指王侯显贵者的府第。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东第

dōng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép