Bản dịch của từ 丝 trong tiếng Anh

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

(Danh từ)

01

Silk (silkworm silk; raw silk)

蚕丝

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Thin thread; wire; filament — something like a strand or small string (e.g., silk thread or metal wire)

(丝儿) 像丝的物品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

String instrument string; stringed instrument (the strings of zithers or bowed/plucked instruments)

琴弦;弦乐器

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

01

Decimeter (a unit of length equal to one tenth of a metre)

是长度测量单位

Ví dụ
02

A trace/bit of emotion or expression on the face; a hint of feeling

用于表示人的容貌、表情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A tiny bit; a trace (used as a measure word for abstract or negligible amounts)

用于表示抽象的事物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A tiny bit; a trace (used with natural phenomena or scenery)

用于表示自然风景、自然现象

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

丝
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Các biến thể:
絲, 𢇁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフフフ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép