Bản dịch của từ 丝 trong tiếng Anh
丝

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
丝 (Danh từ)
Silk (silkworm silk; raw silk)
蚕丝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Thin thread; wire; filament — something like a strand or small string (e.g., silk thread or metal wire)
(丝儿) 像丝的物品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
String instrument string; stringed instrument (the strings of zithers or bowed/plucked instruments)
琴弦;弦乐器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
丝 (Chữ số)
Decimeter (a unit of length equal to one tenth of a metre)
是长度测量单位
A trace/bit of emotion or expression on the face; a hint of feeling
用于表示人的容貌、表情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A tiny bit; a trace (used as a measure word for abstract or negligible amounts)
用于表示抽象的事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A tiny bit; a trace (used with natural phenomena or scenery)
用于表示自然风景、自然现象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI】
- Các biến thể:
- 絲, 𢇁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
