Bản dịch của từ 丝丝 trong tiếng Anh

丝丝

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

丝丝 (Thán từ)

sī sī
01

Very fine; in tiny threads or bits; slight, bit by bit

1.形容纤细之物。犹言一丝一丝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Onomatopoeia: a faint, thin sound (e.g., a whispering or faint rustle)

3.象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A little bit; faintly; a tiny trace (used to describe very slight sensations)

2.形容细微的感觉。犹一些﹑一点。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丝丝

Các từ liên quan

丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
丝光
丝光棉
丝分缕析
丝分缕解
丝包线
丝发
丝
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Các biến thể:
絲, 𢇁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフフフ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép