Bản dịch của từ 丝布 trong tiếng Anh

丝布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

丝布 (Danh từ)

sī bù
01

Silk and cloth; collectively refers to silk and (woven) cloth, especially in historical contexts

1.丝绸与布。古代布为麻织品。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A blended fabric of silk and another fiber (e.g., hemp or cotton)

2.丝﹑麻或丝﹑棉的混合织物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

An ancient coin (name of an old currency/coin)

3.古钱名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丝布

Các từ liên quan

丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
布丁
布代
布令
布伍
丝
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Các biến thể:
絲, 𢇁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフフフ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép