Bản dịch của từ 丝枲 trong tiếng Anh
丝枲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
丝枲 (Danh từ)
【sī xǐ】
01
Raw silk and hemp (refers to raw textile fibers such as silk and hemp)
1.生丝和麻。
Ví dụ
02
The process/affair of reeling or handling silk and hemp/flax fibers (activities related to spinning/reeling fibers)
2.指缫丝绩麻之事。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丝枲
sī
丝
xǐ
枲
Các từ liên quan
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
枲华
枲实
枲着
枲绳
枲耳
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI】
- Các biến thể:
- 絲, 𢇁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕬
偲
澌
锶
騦
㺇
絲
噝
鷥
鷉
燍
飔
𠀔
𠀐
𠀩
兩
𠁛
𠁚
𠀕
𠀄
𠀀
𠁜
𠀟
丙
仺
正
田
瓜
冉
𠑷
扏
叩
𠕊
夘
叵
叹
粉丝
丝毫
丝绸
螺丝
丝瓜
真丝
屌丝
丝袜
一丝
丝印
