Bản dịch của từ 丝染 trong tiếng Anh
丝染
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
丝染 (Danh từ)
【sī rǎn】
01
Figurative noun: the effect of external influence on a person — like a thread dyed by surrounding color; being shaped or affected by one's environment
《墨子.所染》:“子墨子言见染丝者而叹曰:‘染于苍则苍,染于黄则黄,所入者变,其色亦变。’”后因以“染丝”或“丝染”比喻客观影响对人的作用。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丝染
sī
丝
rǎn
染
Các từ liên quan
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI】
- Các biến thể:
- 絲, 𢇁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕬
偲
澌
锶
騦
㺇
絲
噝
鷥
鷉
燍
飔
𠀔
𠀐
𠀩
兩
𠁛
𠁚
𠀕
𠀄
𠀀
𠁜
𠀟
丙
仺
正
田
瓜
冉
𠑷
扏
叩
𠕊
夘
叵
叹
粉丝
丝毫
丝绸
螺丝
丝瓜
真丝
屌丝
丝袜
一丝
丝印
