Bản dịch của từ 丝纷栉比 trong tiếng Anh

丝纷栉比

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

丝纷栉比 (Tính từ)

sī fēn zhì bǐ
01

Arranged closely and neatly like fine silk threads or teeth of a comb

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丝纷栉比

fēn

zhì

Các từ liên quan

丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
纷乱
纷乱如麻
纷争
纷云
纷冗
栉佩
栉剃
栉剔
栉发
比上不足比下有余
比丘
丝
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Các biến thể:
絲, 𢇁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフフフ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép