Bản dịch của từ 丝络 trong tiếng Anh

丝络

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

丝络 (Danh từ)

sī luò
01

Continuously; in an unbroken succession

1.接连不断。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A decorative net or mesh made of silk threads (used on clothing or as ornament)

2.丝线制成的网状装饰物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丝络

luò

Các từ liên quan

丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
络丝
络丝娘
络丝虫
络合物
络头
丝
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Các biến thể:
絲, 𢇁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフフフ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép