Bản dịch của từ 丝缗 trong tiếng Anh
丝缗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
丝缗 (Danh từ)
【sī mín】
01
A (classical) fishing line or thin cord — in classical texts, the term for a fishing thread
1.《诗·召南·何彼襛矣》:“其钓维何,维丝伊缗。”后因称钓丝为“丝缗”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A kind of cord or braided string made of silk threads (archaic term; variant writing 丝緍)
亦作“丝緍”。
Ví dụ
03
Silk cord; lit. a silk rope — traditionally used metaphorically for the red thread of fate tying spouses together
2.丝绳。旧时民间传说,男女出生后即有月老用赤绳暗系双方之足,订为夫妻。因以“丝缗”指婚姻。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丝缗
sī
丝
mín
缗
Các từ liên quan
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
缗纶
缗绵
缗缗
缗蛮
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI】
- Các biến thể:
- 絲, 𢇁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕬
偲
澌
锶
騦
㺇
絲
噝
鷥
鷉
燍
飔
𠀔
𠀐
𠀩
兩
𠁛
𠁚
𠀕
𠀄
𠀀
𠁜
𠀟
丙
仺
正
田
瓜
冉
𠑷
扏
叩
𠕊
夘
叵
叹
粉丝
丝毫
丝绸
螺丝
丝瓜
真丝
屌丝
丝袜
一丝
丝印
