Bản dịch của từ 丞弼 trong tiếng Anh

丞弼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

丞弼 (Động từ)

chéng bì
01

An official position assisting and supporting important duties; an aide or assistant.

2.辅佐的职位。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A high-ranking minister who assists and supports the ruler; a chief aide.

1.辅佐的大臣。

Ví dụ
03

To assist, support, or act as an aide or advisor

3.辅佐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丞弼

chéng

Các từ liên quan

丞倅
丞参
丞史
丞尉
丞局
弼亮
丞
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
㞼, 𤇏, 𤉋, 拯
Hình thái radical:
⿱,氶,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép