Bản dịch của từ 丟 trong tiếng Anh
丟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diū | ㄉㄧㄡ | d | iu | thanh ngang |
丟 (Động từ)
【diū】
01
To lay aside or set aside
擱置。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To display or put forth
使出;施展。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To lose or mislay something
丟失;遺失。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To leave over or leave behind
遺留
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
To throw away or discard
拋棄;撇開。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
To wink or signal with the eyes
用眼色暗示。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
