Bản dịch của từ 丢份 trong tiếng Anh

丢份

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diū

ㄉㄧㄡdiuthanh ngang

丢份 (Động từ)

diū fèn
01

To lose face; to be embarrassed or ashamed; to lose dignity or social standing

(丢份儿) 有失身份;丢人也说丢份子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丢份

diū

fèn

Các từ liên quan

丢丁
丢三忘四
丢三拉四
丢三落四
丢下耙儿弄扫帚
份份
份儿
份儿饭
份内
份地
丢
Bính âm:
【diū】【ㄉㄧㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丿,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép