Bản dịch của từ 丢包 trong tiếng Anh
丢包
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diū | ㄉㄧㄡ | d | iu | thanh ngang |
丢包 (Danh từ)
【diū bāo】
01
A game of throwing bags, typically played during the New Year by ethnic minorities.
3.傣族等西南少数民族男女青年常在新年时聚集于旷场或草地上,用荞壳装在枕形的布袋里,互相投抛为戏,谓之“丢包”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An old trick of deception where a scammer leaves a bag to lure someone into picking it up.
1.旧时江湖上的一种诈骗术。诈骗者远远看见有人来,故意把一个包裹抛在路上,然后躲起来,若有人拾取,就装做寻找失物,说包内有珍宝,对拾者恐吓勒索,拾者只好给钱了事。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
The act of stealing a handbag or valuable items and running away.
2.小偷或流氓突然抢夺别人的手提包或其他值钱的东西,然后立即逃跑,也叫“丢包”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丢包
diū
丢
bāo
包
Các từ liên quan
丢丁
丢三忘四
丢三拉四
丢三落四
丢下耙儿弄扫帚
包举
包举宇内
包乘
包乘制
- Bính âm:
- 【diū】【ㄉㄧㄡ】【ĐÂU】
- Các biến thể:
- 丟
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,去
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颩
丟
銩
铥
𠃁
𠂟
丘
么
𠃈
乕
乎
乖
𠂤
𠂣
𠂪
𠂽
廷
邢
屿
朸
劣
丠
买
军
权
扣
䢊
伞
弄丢
丢失
丢脸
丢掉
丢人
丢弃
丢下
走丢
乱丢
丢丑
