Bản dịch của từ 两 trong tiếng Anh

Chữ sốDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

(Chữ số)

liǎng
01

Two (the number 2; used before measure words and with units like half, thousand, ten thousand, hundred million)

数目; 一个加一个是两个''两''字一般用于量词和''半,千,万,亿''前

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A few; some (an indefinite small number)

表示不定的数目; 和''几''差不多

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

liǎng
01

Liang (traditional Chinese weight unit; historically 10 or 16 qián depending on system; roughly 50g in modern market liang)

重量单位10钱等于1两; 旧制16两等于一斤; 市制10市两等于1市斤

Ví dụ

(Danh từ)

liǎng
01

Both sides; bilateral; two parties

双方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname Liǎng (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép