Bản dịch của từ 两七 trong tiếng Anh

两七

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两七 (Danh từ)

liǎng qī
01

A traditional term: the second seven-day mourning period after a person's death (i.e., the 14th day after death).

旧时谓人死后每隔七天为一忌。死者亡故第十四天谓之两七。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两七

liǎng

Các từ liên quan

两三
两上领
两下
两下子
两下里
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép