Bản dịch của từ 两会 trong tiếng Anh

两会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两会 (Danh từ)

liǎng huì
01

The 'Two Sessions' in China—the annual plenary meetings of the National People's Congress (NPC) and the Chinese People's Political Consultative Conference (CPPCC), key political events for national decision-making.

中国的全国人大和全国政协的简称

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两会

liǎng

huì

两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép