Bản dịch của từ 两关 trong tiếng Anh

两关

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两关 (Danh từ)

liǎng guān
01

The pair of famous frontier passes — Yumen Pass and Yangguan (two historic frontier strongholds in the west)

1.玉门关和阳关的合称。

Ví dụ
02

Two gates/entrances (specifically the south and north openings)

3.指南口﹑北口。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Archaic place-name referring to the northwestern frontier passes/borderlands (literally 'two passes')

2.泛指西北边塞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两关

liǎng

guān

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
关上
关东
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép