Bản dịch của từ 两剂 trong tiếng Anh

两剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两剂 (Danh từ)

liǎng jì
01

Two written instruments/contracts created by the two parties in a lawsuit (legal, classical usage)

诉讼双方所立的契券。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两剂

liǎng

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
剂刀
剂型
剂子
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép