Bản dịch của từ 两同心 trong tiếng Anh

两同心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两同心 (Danh từ)

liǎng tóng xīn
01

Name of a ci (lyric) tune pattern in classical Chinese poetry; exists in three variants originating from different poets (Liǔ Yǒng, Yàn Jǐdào, Dù Ānshì)

1.词牌名。此调有三体,仄韵创自柳永,平韵创自晏几道,三声叶韵创自杜安世。

Ví dụ
02

Name of a qupai (tune/aria) used in northern Chinese opera (Beiqu); a specific melodic set-piece (a tune inserted into the Gao Da Shi Jiao sequence).

2.曲牌名。北曲入高大石角只曲,套曲入高大石角。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两同心

liǎng

tóng

xīn

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
同一
同一律
同一性
同三品
同上
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép