Bản dịch của từ 两己 trong tiếng Anh

两己

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两己 (Danh từ)

liáng jǐ
01

A graphic/character form made of two characters; a glyph or symbol consisting of two ''.

两个“己”字的图形。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两己

liǎng

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép