Bản dịch của từ 两形 trong tiếng Anh

两形

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两形 (Danh từ)

liǎng xíng
01

A congenital sexual malformation: intersex condition in embryonic development (true hermaphroditism with both gonads or pseudohermaphroditism with gonads of one sex but external genitalia resembling the other)

指两性畸形。胚胎发育过程中的一种性器官畸形。有真假两种:前者在同一体内具有男女两性的性腺(睾丸和卵巢);后者体内只有一种性腺,较为多见,但其外生殖器与异性相似。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两形

liǎng

xíng

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
形上
形下
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép