Bản dịch của từ 两戒 trong tiếng Anh

两戒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两戒 (Danh từ)

liǎng jiè
01

1. (archaic) the north–south boundary of a country's territory; territorial limit (in the north–south direction).

1.国家疆域的南北界限。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The entire territory/area enclosed by two 'jie' (boundary markers); the domain within two boundaries

2.借指两戒之内的全境。

Ví dụ
03

3.谓分成不相统属的两部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两戒

liǎng

jiè

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép